спечь
động từthể hoàn thành
Cặp thể печьnướngпечьbếp lò; lò sưởiспека́тьkết tụ, kết khối, vón cục; kết dính, xi măng hóa, gắn kết
Nghĩa
- Nướng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | спеку́ |
| ты | спечёшь |
| он / она / оно | спечёт |
| мы | спечём |
| вы | спечёте |
| они | спеку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | спёк |
| Giống cái | спекла́ |
| Giống trung | спекло́ |
| Số nhiều | спекли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | спеки́ |
| Số nhiều | спеки́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | спёкший |
| Bị động | — | спечённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | спёкши |