выпека́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nướng, nướng chín
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выпека́ю |
| ты | выпека́ешь |
| он / она / оно | выпека́ет |
| мы | выпека́ем |
| вы | выпека́ете |
| они | выпека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выпека́л |
| Giống cái | выпека́ла |
| Giống trung | выпека́ло |
| Số nhiều | выпека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выпека́й |
| Số nhiều | выпека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выпека́ющий | выпека́вший |
| Bị động | выпека́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выпека́я | выпекав, выпекавши |