допека́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nướng nốt, nướng xong, nướng hết
- nướng thêmдополнительюthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | допека́ю |
| ты | допека́ешь |
| он / она / оно | допека́ет |
| мы | допека́ем |
| вы | допека́ете |
| они | допека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | допека́л |
| Giống cái | допека́ла |
| Giống trung | допека́ло |
| Số nhiều | допека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | допека́й |
| Số nhiều | допека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | допека́ющий | допека́вший |
| Bị động | допека́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | допека́я | допека́в, допека́вши |