пропека́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nướng chín
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пропека́ю |
| ты | пропека́ешь |
| он / она / оно | пропека́ет |
| мы | пропека́ем |
| вы | пропека́ете |
| они | пропека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пропека́л |
| Giống cái | пропека́ла |
| Giống trung | пропека́ло |
| Số nhiều | пропека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пропека́й |
| Số nhiều | пропека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пропека́ющий | пропека́вший |
| Bị động | пропекаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пропека́я | пропекав, пропекавши |