опе́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bảo trợ, bảo hộ, giám hộ, đỡ đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опе́ка | опе́ки |
| Sinh cách | опе́ки | опе́к |
| Tặng cách | опе́ке | опе́кам |
| Đối cách | опе́ку | опе́ки |
| Công cụ cách | опе́кой, опе́кою | опе́ками |
| Giới cách | опе́ке | опе́ках |