припека́ть припекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nung nấu, sưởi nóng, sưởi ấmо солнце

Chia động từ

Hiện tại
яприпека́ю
тыприпека́ешь
он / она / оноприпека́ет
мыприпека́ем
выприпека́ете
ониприпека́ют
Quá khứ
Giống đựcприпека́л
Giống cáiприпека́ла
Giống trungприпека́ло
Số nhiềuприпека́ли
Mệnh lệnh
Số ítприпека́й
Số nhiềuприпека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприпека́ющийприпека́вший
Bị độngприпекаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприпека́яприпекав, припекавши