припека́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nung nấu, sưởi nóng, sưởi ấmо солнце
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | припека́ю |
| ты | припека́ешь |
| он / она / оно | припека́ет |
| мы | припека́ем |
| вы | припека́ете |
| они | припека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | припека́л |
| Giống cái | припека́ла |
| Giống trung | припека́ло |
| Số nhiều | припека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | припека́й |
| Số nhiều | припека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | припека́ющий | припека́вший |
| Bị động | припекаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | припека́я | припекав, припекавши |