пе́карь пекарь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ làm bánh mì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́карьпе́кари
Sinh cáchпе́каряпе́карей
Tặng cáchпе́карюпе́карям
Đối cáchпе́каряпе́карей
Công cụ cáchпе́каремпе́карями
Giới cáchпе́карепе́карях

Từ liên quan