ве́шаемый вешаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được treo, đang bị treo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchве́шаемыйве́шаемоеве́шаемаяве́шаемые
Sinh cáchве́шаемогове́шаемогове́шаемойве́шаемых
Tặng cáchве́шаемомуве́шаемомуве́шаемойве́шаемым
Đối cáchве́шаемого, ве́шаемыйве́шаемоеве́шаемуюве́шаемых, ве́шаемые
Công cụ cáchве́шаемымве́шаемымве́шаемой, ве́шаемоюве́шаемыми
Giới cáchве́шаемомве́шаемомве́шаемойве́шаемых
Dạng ngắnвешаемвешаемовешаемавешаемы

ве́шать вешать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. treo cổказнить
  2. treoподвешивать
  3. treo lênподвешивать
  4. treo lên, cân
  5. cân

Chia động từ

Hiện tại
яве́шаю
тыве́шаешь
он / она / онове́шает
мыве́шаем
выве́шаете
ониве́шают
Quá khứ
Giống đựcве́шал
Giống cáiве́шала
Giống trungве́шало
Số nhiềuве́шали
Mệnh lệnh
Số ítве́шай
Số nhiềuве́шайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngве́шающийве́шавший
Bị độngве́шаемыйве́шанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từве́шаяве́шав, вешавши

Từ liên quan

висе́тьcheo leo; lơ lửngве́шалкаmắc áo; Cái mắc áoразве́ситьtreo rải ra, treo lênвзве́шиватьCânсве́ситьbuông thõng, thả xuốngуве́шатьtreo đầyсве́ситьсяbuông xuống, rủ xuống; cúi xuống, cúi gập nguờiсве́шиватьсяthõng xuống, nghiêng raразве́шиватьtreo ra; cân chia, treo rảiнаве́ситьtreo lên, cân raзаве́ситьche bằng rèmзанаве́ситьche; treo rèm, che rèmвы́веситьtreo ra, treo lênобве́шатьcân gian, cân thiếu, treo quanh, phủ kínпереве́ситьnặng hơn, vượt trọng lượng; cân lạiви́снутьbám lấy, níu lấy, bấu víu; treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòngнаве́шатьtreo, đính, mắc, buộcподве́шиватьTreo, mắcпове́шениеtreo cổ; xử treoвыве́шиватьphơi, treo ra, mắc ra; dán, treo, đăng, đưa lênнаве́шиватьlắp; Treoприве́ситьtreo lên, móc lên, buộc treoвзве́шиватьсяCânзаве́шиватьmắc rèm, treo rèm, che bằng rèm, treo mànзанаве́шиватьKéo màn che, buông màn cheобве́шиватьcân thiếu, gian lận cân nặng, treo quanh, phủ quanhпереве́шиватьcân lại; nặng hơn, nặng cân hơnприве́шиватьTreo... lên, treoсве́шиватьhạ xuống, thả xuống, đưa xuống, kéo xuốngнедове́шиватьCân non, cân hụt, cân đuối, cân gianуве́шиватьtreo, mắc, treo đầy, trang trí bằng đồ treoвзве́ситьсяcân mình, tự cân, cân nặngнедове́ситьthiếu cân, cân thiếu, thiếu trọng lượngобве́ситьgian lận cân nặng, cân thiếu, lừa dối bằng cân, thiếu cânве́шаниеsự treo, sự móc, sự treo lên, sự treo lơ lửng

Từ đồng nghĩa