ви́снуть виснуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bám lấy, níu lấy, bấu víuна П
  2. treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòngсвисать

Chia động từ

Hiện tại
яви́сну
тыви́снешь
он / она / онови́снет
мыви́снем
выви́снете
ониви́снут
Quá khứ
Giống đựcви́с//ви́снул
Giống cáiви́сла
Giống trungви́сло
Số nhiềuви́сли
Mệnh lệnh
Số ítви́сни
Số nhiềuви́сните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngви́снущийви́снувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ви́снув, виснувши