вы́весить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- treo ra, treo lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́вешу |
| ты | вы́весишь |
| он / она / оно | вы́весит |
| мы | вы́весим |
| вы | вы́весите |
| они | вы́весят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́весил |
| Giống cái | вы́весила |
| Giống trung | вы́весило |
| Số nhiều | вы́весили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́веси//вы́весь |
| Số nhiều | вы́весите//вы́весьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́весивший |
| Bị động | — | вы́вешенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́весив, вы́весивши |