взве́ситься взвеситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cân mình, tự cân, cân nặng

Chia động từ

Tương lai
явзве́шусь
тывзве́сишься
он / она / оновзве́сится
мывзве́симся
вывзве́ситесь
онивзве́сятся
Quá khứ
Giống đựcвзве́сился
Giống cáiвзве́силась
Giống trungвзве́силось
Số nhiềuвзве́сились
Mệnh lệnh
Số ítвзве́сься
Số nhiềuвзве́сьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взве́сившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взве́сившись, взве́сясь