взве́ситься
động từthể hoàn thành
Cặp thể взве́шиватьсяCân
Nghĩa
- cân mình, tự cân, cân nặng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взве́шусь |
| ты | взве́сишься |
| он / она / оно | взве́сится |
| мы | взве́симся |
| вы | взве́ситесь |
| они | взве́сятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взве́сился |
| Giống cái | взве́силась |
| Giống trung | взве́силось |
| Số nhiều | взве́сились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взве́сься |
| Số nhiều | взве́сьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взве́сившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взве́сившись, взве́сясь |