заве́сить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- che bằng rèm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заве́шу |
| ты | заве́сишь |
| он / она / оно | заве́сит |
| мы | заве́сим |
| вы | заве́сите |
| они | заве́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заве́сил |
| Giống cái | заве́сила |
| Giống trung | заве́сило |
| Số nhiều | заве́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заве́сь |
| Số nhiều | заве́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заве́сивший |
| Bị động | — | заве́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заве́сив, завесивши |