Nghĩa
- cân lạiвзвешивать заново
- nặng hơn, nặng cân hơnбыть тяжелее
- treo... ở chỗ khác, treo... sangна другое местоnơi khác
- trội hơn, chiếm ưu thế, có lợi thế, có ý nghĩa hơnперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | переве́шиваю |
|---|
| ты | переве́шиваешь |
|---|
| он / она / оно | переве́шивает |
|---|
| мы | переве́шиваем |
|---|
| вы | переве́шиваете |
|---|
| они | переве́шивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | переве́шивал |
|---|
| Giống cái | переве́шивала |
|---|
| Giống trung | переве́шивало |
|---|
| Số nhiều | переве́шивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переве́шивай |
|---|
| Số nhiều | переве́шивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | переве́шивающий | переве́шивавший |
|---|
| Bị động | переве́шиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | переве́шивая | перевешивав, перевешивавши |
|---|