взве́шивать взвешивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cân

Chia động từ

Hiện tại
явзве́шиваю
тывзве́шиваешь
он / она / оновзве́шивает
мывзве́шиваем
вывзве́шиваете
онивзве́шивают
Quá khứ
Giống đựcвзве́шивал
Giống cáiвзве́шивала
Giống trungвзве́шивало
Số nhiềuвзве́шивали
Mệnh lệnh
Số ítвзве́шивай
Số nhiềuвзве́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзве́шивающийвзве́шивавший
Bị độngвзве́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзве́шиваявзвешивав, взвешивавши

Ví dụ

  • взвешивать каждое слово
    đắn đo (cân nhắc) từng lời

Từ liên quan