уве́шать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- treo đầy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | уве́шаю |
| ты | уве́шаешь |
| он / она / оно | уве́шает |
| мы | уве́шаем |
| вы | уве́шаете |
| они | уве́шают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уве́шал |
| Giống cái | уве́шала |
| Giống trung | уве́шало |
| Số nhiều | уве́шали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уве́шай |
| Số nhiều | уве́шайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | уве́шавший |
| Bị động | — | уве́шанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | увешав, увешавши |