све́сить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- buông thõng, thả xuống
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | све́шу |
| ты | све́сишь |
| он / она / оно | све́сит |
| мы | све́сим |
| вы | све́сите |
| они | све́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | све́сил |
| Giống cái | све́сила |
| Giống trung | све́сило |
| Số nhiều | све́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | све́сь |
| Số nhiều | све́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | све́сивший |
| Bị động | — | све́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | све́сив, свесивши |