све́ситься свеситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. buông xuống, rủ xuốngнаклониться
  2. cúi xuống, cúi gập nguờithông tụcо человеке
  3. rủ, rủ xuống, buông thõng, treo lơ lửngповиснуть

Chia động từ

Tương lai
ясве́шусь
тысве́сишься
он / она / оносве́сится
мысве́симся
высве́ситесь
онисве́сятся
Quá khứ
Giống đựcсве́сился
Giống cáiсве́силась
Giống trungсве́силось
Số nhiềuсве́сились
Mệnh lệnh
Số ítсве́сься
Số nhiềuсве́сьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—све́сившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—све́сившись, све́сясь