све́ситься свеситься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- buông xuống, rủ xuốngнаклониться
- cúi xuống, cúi gập nguờithông tụcо человеке
- rủ, rủ xuống, buông thõng, treo lơ lửngповиснуть
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | све́шусь |
|---|
| ты | све́сишься |
|---|
| он / она / оно | све́сится |
|---|
| мы | све́симся |
|---|
| вы | све́ситесь |
|---|
| они | све́сятся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | све́сился |
|---|
| Giống cái | све́силась |
|---|
| Giống trung | све́силось |
|---|
| Số nhiều | све́сились |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | све́сься |
|---|
| Số nhiều | све́сьтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | све́сившийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | све́сившись, све́сясь |
|---|