выве́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́веситьtreo ra, treo lênвы́вешитьtreo lên, bày ra, trưng bày, giăng lên; đăng, dán, treo, niêm yết
Nghĩa
- phơi, treo ra, mắc ra
- dán, treo, đăng, đưa lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выве́шиваю |
| ты | выве́шиваешь |
| он / она / оно | выве́шивает |
| мы | выве́шиваем |
| вы | выве́шиваете |
| они | выве́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выве́шивал |
| Giống cái | выве́шивала |
| Giống trung | выве́шивало |
| Số nhiều | выве́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выве́шивай |
| Số nhiều | выве́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выве́шивающий | выве́шивавший |
| Bị động | выве́шиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выве́шивая | вывешивав, вывешивавши |