выве́шивать вывешивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phơi, treo ra, mắc ra
  2. dán, treo, đăng, đưa lên

Chia động từ

Hiện tại
явыве́шиваю
тывыве́шиваешь
он / она / оновыве́шивает
мывыве́шиваем
вывыве́шиваете
онивыве́шивают
Quá khứ
Giống đựcвыве́шивал
Giống cáiвыве́шивала
Giống trungвыве́шивало
Số nhiềuвыве́шивали
Mệnh lệnh
Số ítвыве́шивай
Số nhiềuвыве́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыве́шивающийвыве́шивавший
Bị độngвыве́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыве́шиваявывешивав, вывешивавши