висе́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể повисе́тьTreo
Nghĩa
- cheo leoнависать
- lơ lửngпарить в воздухе
- treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòngсвисать
- Treo, vắt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вишу́ |
| ты | виси́шь |
| он / она / оно | виси́т |
| мы | виси́м |
| вы | виси́те |
| они | вися́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | висе́л |
| Giống cái | висе́ла |
| Giống trung | висе́ло |
| Số nhiều | висе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | виси́ |
| Số nhiều | виси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вися́щий | висе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | висе́в, висевши |
Ví dụ
- утёс висетьит над моёремhòn đá cheo leo trên mặt biển
- картина висетьит на стенеbức tranh treo trên tường
- платье висетьит на стулеáo vắt trên ghế
Từ liên quan
пови́снутьtreo lơ lửngсвиса́тьbuông xuống, rủ xuống; rủ, buông thõngнави́снутьnhô ra, treo trên, đe dọaнависа́тьlơ lửng, bay lửng lơ; rủ xuống, buông xuống, buông rủ xuốngзави́снутьbị treo máy; bị treoобви́снутьrủ xuống, chùng xuốngповиса́тьlơ lửng, lửng lơ, chơi vơi; níu, vịnви́снутьbám lấy, níu lấy, bấu víu; treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòngзависа́тьtụ tập, chơi cùng, lảng vảngпрови́снутьxệ xuống, chùng xuốngпровиса́тьOằn xuống, võng xuốngвисthế treo, động tác treoобвиса́тьRủ xuống, buông xuống, buông rủ, buông thõng; sễ, trễ xuốngсви́снутьrủ xuống, buông thõng, chùng xuống


