приве́сить
động từthể hoàn thành
Cặp thể приве́шиватьTreo... lên, treo
Nghĩa
- treo lên, móc lên, buộc treo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | приве́шу |
| ты | приве́сишь |
| он / она / оно | приве́сит |
| мы | приве́сим |
| вы | приве́сите |
| они | приве́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | приве́сил |
| Giống cái | приве́сила |
| Giống trung | приве́сило |
| Số nhiều | приве́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | приве́сь |
| Số nhiều | приве́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | приве́сивший |
| Bị động | — | приве́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | приве́сив, привесивши |