приве́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Treo... lên, treo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | приве́шиваю |
| ты | приве́шиваешь |
| он / она / оно | приве́шивает |
| мы | приве́шиваем |
| вы | приве́шиваете |
| они | приве́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | приве́шивал |
| Giống cái | приве́шивала |
| Giống trung | приве́шивало |
| Số nhiều | приве́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | приве́шивай |
| Số nhiều | приве́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | привешивающий | привешивавший |
| Bị động | привешиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | привешивая | привешивав, привешивавши |