приве́шивать привешивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Treo... lên, treo

Chia động từ

Hiện tại
яприве́шиваю
тыприве́шиваешь
он / она / оноприве́шивает
мыприве́шиваем
выприве́шиваете
ониприве́шивают
Quá khứ
Giống đựcприве́шивал
Giống cáiприве́шивала
Giống trungприве́шивало
Số nhiềuприве́шивали
Mệnh lệnh
Số ítприве́шивай
Số nhiềuприве́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпривешивающийпривешивавший
Bị độngпривешиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпривешиваяпривешивав, привешивавши