ве́шалка вешалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mắc áoплечики для одежды
  2. Cái mắc áo
  3. Dây móc áodải
  4. Phòng gửi áo ngoàithông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́шалкаве́шалки
Sinh cáchве́шалкиве́шалок
Tặng cáchве́шалкеве́шалкам
Đối cáchве́шалкуве́шалки
Công cụ cáchве́шалкой, ве́шалкоюве́шалками
Giới cáchве́шалкеве́шалках

Từ liên quan