ве́шалка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mắc áoплечики для одежды
- Cái mắc áo
- Dây móc áodải
- Phòng gửi áo ngoàithông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́шалка | ве́шалки |
| Sinh cách | ве́шалки | ве́шалок |
| Tặng cách | ве́шалке | ве́шалкам |
| Đối cách | ве́шалку | ве́шалки |
| Công cụ cách | ве́шалкой, ве́шалкою | ве́шалками |
| Giới cách | ве́шалке | ве́шалках |