переве́сить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nặng hơn, vượt trọng lượng
- cân lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переве́шу |
| ты | переве́сишь |
| он / она / оно | переве́сит |
| мы | переве́сим |
| вы | переве́сите |
| они | переве́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переве́сил |
| Giống cái | переве́сила |
| Giống trung | переве́сило |
| Số nhiều | переве́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переве́сь |
| Số nhiều | переве́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переве́сивший |
| Bị động | — | переве́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переве́сив, перевесивши |