переве́сить перевесить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nặng hơn, vượt trọng lượng
  2. cân lại

Chia động từ

Tương lai
япереве́шу
тыпереве́сишь
он / она / онопереве́сит
мыпереве́сим
выпереве́сите
онипереве́сят
Quá khứ
Giống đựcпереве́сил
Giống cáiпереве́сила
Giống trungпереве́сило
Số nhiềuпереве́сили
Mệnh lệnh
Số ítпереве́сь
Số nhiềuпереве́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переве́сивший
Bị động—переве́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переве́сив, перевесивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa