уве́шивать увешивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. treo, mắc, treo đầy, trang trí bằng đồ treo

Chia động từ

Hiện tại
яуве́шиваю
тыуве́шиваешь
он / она / оноуве́шивает
мыуве́шиваем
выуве́шиваете
ониуве́шивают
Quá khứ
Giống đựcуве́шивал
Giống cáiуве́шивала
Giống trungуве́шивало
Số nhiềuуве́шивали
Mệnh lệnh
Số ítуве́шивай
Số nhiềuуве́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувешивающийуве́шивавший
Bị độngувешиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуве́шиваяувешивав, увешивавши