толка́емый толкаемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị đẩy, đang bị xô

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтолка́емыйтолка́емоетолка́емаятолка́емые
Sinh cáchтолка́емоготолка́емоготолка́емойтолка́емых
Tặng cáchтолка́емомутолка́емомутолка́емойтолка́емым
Đối cáchтолка́емого, толка́емыйтолка́емоетолка́емуютолка́емых, толка́емые
Công cụ cáchтолка́емымтолка́емымтолка́емой, толка́емоютолка́емыми
Giới cáchтолка́емомтолка́емомтолка́емойтолка́емых
Dạng ngắnтолкаемтолкаемотолкаематолкаемы

толка́ть толкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thúc đẩy, thôi thúc, giục giã, thúi giục, xui giục, xúi giục, xui, xúiВ на В, к Дпобуждать
  2. xô, đẩy, ẩy, thúc, đun, xô đẩy, đun đẩyВ

Chia động từ

Hiện tại
ятолка́ю
тытолка́ешь
он / она / онотолка́ет
мытолка́ем
вытолка́ете
онитолка́ют
Quá khứ
Giống đựcтолка́л
Giống cáiтолка́ла
Giống trungтолка́ло
Số nhiềuтолка́ли
Mệnh lệnh
Số ítтолка́й
Số nhiềuтолка́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтолка́ющийтолка́вший
Bị độngтолка́емыйтолканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтолка́ятолка́в, толкавши

Từ liên quan

толкkhuynh hướng; lời đồnтолчо́кchấn động, rung; giật, xóc, đẩyоттолкну́тьđẩy ra, xua đuổi, làm xa lánhподтолкну́тьKhuyến khích, thúc giục; Xô, đẩy, huých, híchподта́лкиватьhúych, hích; Xô, đẩy, lấn, thúcотта́лкиватьlàm... ghét bỏ, làm... chán ghét; làm... xa lánhоттолкну́тьсяđạp lấy đà, đẩy mình raвы́толкнутьđẩy ra, tống raрастолка́тьlay tỉnh, xô sang bênвыта́лкиватьđuổi... raстолкну́тьđẩy, làm va nhauтолчея́bận rộn, bận túi bụi, chạy ngược chạy xuôi; Chen chúc, chen lấn, xô đẩy nhauзатолка́тьchen lấn. . . đến phờ người; đẩy. . . vào, xô. . . vàoнатолкну́тьсяđụng phải, gặp phảiвтолкну́тьđẩy vào; xô vàoраста́лкиватьXô đẩy, chen lấn; đánh thức, lay... dậy, đánh thức... dậyотта́лкиватьсяxuất phát, bắt đầu; đẩy ra, xô ra, hất ra, tống raста́лкиватьbắt... gặp nhau, làm... chạm trán; làm... tiếp xúc, làm... quenзата́лкиватьĐẩy... vào; ấn... vào, đút... vào, nhét... vàoната́лкиватьсяVấp phải, va phải, gặp phải, đụng phảiпрота́лкиватьсяChen qua, len qua, lách qua, len lỏi qua, chen chúc quaпротолка́тьсяchen qua, luồn quaпрота́лкиватьĐẩy... qua, xô... qua, đun... qua, đẩy... đi, xô... đi, đun... điпротолкну́тьđẩy qua, luồn qua, chui qua; thúc đẩy, đẩy nhanh, tạo điều kiện choвта́лкиватьĐẩy... vào, xô... vào, đun... vàoната́лкиватьXô, đẩy, xô đẩyотта́лкивающийKinh tởm, ghê tởm, đáng ghét, xấu xaзатолкну́тьnhét, đẩy, nhét vào, đùn vàoнатолка́тьcho ăn, khuyên bảo, đánh (nhiều lần); nhét, nhồi, nhét vào