Nghĩa
- thúc đẩy, thôi thúc, giục giã, thúi giục, xui giục, xúi giục, xui, xúiВ на В, к Дпобуждать
- xô, đẩy, ẩy, thúc, đun, xô đẩy, đun đẩyВ
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | толка́ю |
|---|
| ты | толка́ешь |
|---|
| он / она / оно | толка́ет |
|---|
| мы | толка́ем |
|---|
| вы | толка́ете |
|---|
| они | толка́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | толка́л |
|---|
| Giống cái | толка́ла |
|---|
| Giống trung | толка́ло |
|---|
| Số nhiều | толка́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | толка́й |
|---|
| Số nhiều | толка́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | толка́ющий | толка́вший |
|---|
| Bị động | толка́емый | толканный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | толка́я | толка́в, толкавши |
|---|
Từ liên quan
толкkhuynh hướng; lời đồnтолчо́кchấn động, rung; giật, xóc, đẩyоттолкну́тьđẩy ra, xua đuổi, làm xa lánhподтолкну́тьKhuyến khích, thúc giục; Xô, đẩy, huých, híchподта́лкиватьhúych, hích; Xô, đẩy, lấn, thúcотта́лкиватьlàm... ghét bỏ, làm... chán ghét; làm... xa lánhоттолкну́тьсяđạp lấy đà, đẩy mình raвы́толкнутьđẩy ra, tống raрастолка́тьlay tỉnh, xô sang bênвыта́лкиватьđuổi... raстолкну́тьđẩy, làm va nhauтолчея́bận rộn, bận túi bụi, chạy ngược chạy xuôi; Chen chúc, chen lấn, xô đẩy nhauзатолка́тьchen lấn. . . đến phờ người; đẩy. . . vào, xô. . . vàoнатолкну́тьсяđụng phải, gặp phảiвтолкну́тьđẩy vào; xô vàoраста́лкиватьXô đẩy, chen lấn; đánh thức, lay... dậy, đánh thức... dậyотта́лкиватьсяxuất phát, bắt đầu; đẩy ra, xô ra, hất ra, tống raста́лкиватьbắt... gặp nhau, làm... chạm trán; làm... tiếp xúc, làm... quenзата́лкиватьĐẩy... vào; ấn... vào, đút... vào, nhét... vàoната́лкиватьсяVấp phải, va phải, gặp phải, đụng phảiпрота́лкиватьсяChen qua, len qua, lách qua, len lỏi qua, chen chúc quaпротолка́тьсяchen qua, luồn quaпрота́лкиватьĐẩy... qua, xô... qua, đun... qua, đẩy... đi, xô... đi, đun... điпротолкну́тьđẩy qua, luồn qua, chui qua; thúc đẩy, đẩy nhanh, tạo điều kiện choвта́лкиватьĐẩy... vào, xô... vào, đun... vàoната́лкиватьXô, đẩy, xô đẩyотта́лкивающийKinh tởm, ghê tởm, đáng ghét, xấu xaзатолкну́тьnhét, đẩy, nhét vào, đùn vàoнатолка́тьcho ăn, khuyên bảo, đánh (nhiều lần); nhét, nhồi, nhét vào