растолка́ть растолкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lay tỉnh, xô sang bên

Chia động từ

Tương lai
ярастолка́ю
тырастолка́ешь
он / она / онорастолка́ет
мырастолка́ем
вырастолка́ете
онирастолка́ют
Quá khứ
Giống đựcрастолка́л
Giống cáiрастолка́ла
Giống trungрастолка́ло
Số nhiềuрастолка́ли
Mệnh lệnh
Số ítрастолка́й
Số nhiềuрастолка́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—растолка́вший
Bị động—расто́лканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—растолка́в, растолкавши