растолка́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lay tỉnh, xô sang bên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | растолка́ю |
| ты | растолка́ешь |
| он / она / оно | растолка́ет |
| мы | растолка́ем |
| вы | растолка́ете |
| они | растолка́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | растолка́л |
| Giống cái | растолка́ла |
| Giống trung | растолка́ло |
| Số nhiều | растолка́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | растолка́й |
| Số nhiều | растолка́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | растолка́вший |
| Bị động | — | расто́лканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | растолка́в, растолкавши |