Nghĩa
- làm... ghét bỏ, làm... chán ghétвнушать неприязнь
- làm... xa lánhотдалять кого-л. от себя
- từ bỏотказываться от чего-л.перен.
- đẩy lui, xô luiназад
- đẩy... ra, xô... ra, hất... ra, tống... raотодвигать тольчиком
- đẩy... sang một bên, xô... sang một bênв сторону
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отта́лкиваю |
|---|
| ты | отта́лкиваешь |
|---|
| он / она / оно | отта́лкивает |
|---|
| мы | отта́лкиваем |
|---|
| вы | отта́лкиваете |
|---|
| они | отта́лкивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отта́лкивал |
|---|
| Giống cái | отта́лкивала |
|---|
| Giống trung | отта́лкивало |
|---|
| Số nhiều | отта́лкивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отта́лкивай |
|---|
| Số nhiều | отта́лкивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отта́лкивающий | отта́лкивавший |
|---|
| Bị động | отта́лкиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отта́лкивая | отталкивав, отталкивавши |
|---|