зата́лкивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể затолкну́тьnhét, đẩy, nhét vào, đùn vàoзатолка́тьchen lấn. . . đến phờ người; đẩy. . . vào, xô. . . vào
Nghĩa
- Đẩy... vào
- ấn... vào, đút... vào, nhét... vàoзасовывать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зата́лкиваю |
| ты | зата́лкиваешь |
| он / она / оно | зата́лкивает |
| мы | зата́лкиваем |
| вы | зата́лкиваете |
| они | зата́лкивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зата́лкивал |
| Giống cái | зата́лкивала |
| Giống trung | зата́лкивало |
| Số nhiều | зата́лкивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зата́лкивай |
| Số nhiều | зата́лкивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зата́лкивающий | зата́лкивавший |
| Bị động | зата́лкиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зата́лкивая | заталкивав, заталкивавши |