толк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khuynh hướng
- lời đồn
- ý nghĩaразумное содержание; смысл
- ý nghĩa, ích lợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́лк | то́лки |
| Sinh cách | то́лка | то́лков |
| Tặng cách | то́лку | то́лкам |
| Đối cách | то́лк | то́лки |
| Công cụ cách | то́лком | то́лками |
| Giới cách | то́лке | то́лках |
