протолка́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chen qua, luồn qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | протолка́юсь |
| ты | протолка́ешься |
| он / она / оно | протолка́ется |
| мы | протолка́емся |
| вы | протолка́етесь |
| они | протолка́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | протолка́лся |
| Giống cái | протолка́лась |
| Giống trung | протолка́лось |
| Số nhiều | протолка́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | протолка́йся |
| Số nhiều | протолка́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | протолка́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | протолка́вшись |