затолка́ть затолкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chen lấn. . . đến phờ ngườiв толпе и т. п.
  2. đẩy. . . vào, xô. . . vàoвтолкнуть куда-л.

Chia động từ

Tương lai
язатолка́ю
тызатолка́ешь
он / она / онозатолка́ет
мызатолка́ем
вызатолка́ете
онизатолка́ют
Quá khứ
Giống đựcзатолка́л
Giống cáiзатолка́ла
Giống trungзатолка́ло
Số nhiềuзатолка́ли
Mệnh lệnh
Số ítзатолка́й
Số nhiềuзатолка́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—затолка́вший
Bị động—зато́лканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—затолка́в, затолкавши