натолка́ть натолкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho ăn, khuyên bảo, đánh (nhiều lần)nhiều lầnwith food; a lot of advice; blows
  2. nhét, nhồi, nhét vào

Chia động từ

Tương lai
янатолка́ю
тынатолка́ешь
он / она / ононатолка́ет
мынатолка́ем
вынатолка́ете
онинатолка́ют
Quá khứ
Giống đựcнатолка́л
Giống cáiнатолка́ла
Giống trungнатолка́ло
Số nhiềuнатолка́ли
Mệnh lệnh
Số ítнатолка́й
Số nhiềuнатолка́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—натолка́вший
Bị động—нато́лканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—натолка́в, натолкавши