натолка́ть натолкать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cho ăn, khuyên bảo, đánh (nhiều lần)nhiều lầnwith food; a lot of advice; blows
- nhét, nhồi, nhét vào
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | натолка́ю |
|---|
| ты | натолка́ешь |
|---|
| он / она / оно | натолка́ет |
|---|
| мы | натолка́ем |
|---|
| вы | натолка́ете |
|---|
| они | натолка́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | натолка́л |
|---|
| Giống cái | натолка́ла |
|---|
| Giống trung | натолка́ло |
|---|
| Số nhiều | натолка́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | натолка́й |
|---|
| Số nhiều | натолка́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | натолка́вший |
|---|
| Bị động | — | нато́лканный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | натолка́в, натолкавши |
|---|