толчо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chấn động, rungпри землетрясенииcái, đợt
- giật, xóc, đẩyпри ездеcái
- nước rútрывок
- vươn lênвверхđà
- vươn tớiвперёдđà
- Xô, đẩy, thúc, xô đẩy, va đập
- đạp mạnhотталктвающее движениеcú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | толчо́к | толчки́ |
| Sinh cách | толчка́ | толчко́в |
| Tặng cách | толчку́ | толчка́м |
| Đối cách | толчо́к | толчки́ |
| Công cụ cách | толчко́м | толчка́ми |
| Giới cách | толчке́ | толчка́х |
