вы́толкнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể выта́лкиватьđuổi... ra
Nghĩa
- đẩy ra, tống ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́толкну |
| ты | вы́толкнешь |
| он / она / оно | вы́толкнет |
| мы | вы́толкнем |
| вы | вы́толкнете |
| они | вы́толкнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́толкнул |
| Giống cái | вы́толкнула |
| Giống trung | вы́толкнуло |
| Số nhiều | вы́толкнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́толкни |
| Số nhiều | вы́толкните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́толкнувший |
| Bị động | — | вы́толкнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́толкнув, вытолкнувши |