ста́лкивать сталкивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt... gặp nhau, làm... chạm tránВ с Тзаставлять встретиться
  2. làm... tiếp xúc, làm... quenперен.
  3. làm... đụng độ nhau, làm... xung đột nhau, làm... va chạm nhau, làm... đụng chạm nhauперен.
  4. thúc, chạm, đụng, làm... va chạm, làm... đụng chạm, làm... đụng phảiВзаставлять удариться
  5. xô, đẩy, đun, ẩy, xô đẩyВ

Chia động từ

Hiện tại
яста́лкиваю
тыста́лкиваешь
он / она / оноста́лкивает
мыста́лкиваем
выста́лкиваете
ониста́лкивают
Quá khứ
Giống đựcста́лкивал
Giống cáiста́лкивала
Giống trungста́лкивало
Số nhiềuста́лкивали
Mệnh lệnh
Số ítста́лкивай
Số nhiềuста́лкивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngста́лкивающийста́лкивавший
Bị độngста́лкиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từста́лкиваясталкивав, сталкивавши