Nghĩa
- bắt... gặp nhau, làm... chạm tránВ с Тзаставлять встретиться
- làm... tiếp xúc, làm... quenперен.
- làm... đụng độ nhau, làm... xung đột nhau, làm... va chạm nhau, làm... đụng chạm nhauперен.
- thúc, chạm, đụng, làm... va chạm, làm... đụng chạm, làm... đụng phảiВзаставлять удариться
- xô, đẩy, đun, ẩy, xô đẩyВ
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ста́лкиваю |
|---|
| ты | ста́лкиваешь |
|---|
| он / она / оно | ста́лкивает |
|---|
| мы | ста́лкиваем |
|---|
| вы | ста́лкиваете |
|---|
| они | ста́лкивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ста́лкивал |
|---|
| Giống cái | ста́лкивала |
|---|
| Giống trung | ста́лкивало |
|---|
| Số nhiều | ста́лкивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ста́лкивай |
|---|
| Số nhiều | ста́лкивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ста́лкивающий | ста́лкивавший |
|---|
| Bị động | ста́лкиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | ста́лкивая | сталкивав, сталкивавши |
|---|