вта́лкивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể втолкну́тьđẩy vào; xô vào
Nghĩa
- Đẩy... vào, xô... vào, đun... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вта́лкиваю |
| ты | вта́лкиваешь |
| он / она / оно | вта́лкивает |
| мы | вта́лкиваем |
| вы | вта́лкиваете |
| они | вта́лкивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вта́лкивал |
| Giống cái | вта́лкивала |
| Giống trung | вта́лкивало |
| Số nhiều | вта́лкивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вта́лкивай |
| Số nhiều | вта́лкивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вта́лкивающий | вта́лкивавший |
| Bị động | вта́лкиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вта́лкивая | вталкивав, вталкивавши |