после́дующий
tính từ
Nghĩa
- tiếp theo
- tiếp theo, kế tiếp, sau đó
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | после́дующий | после́дующее | после́дующая | после́дующие |
| Sinh cách | после́дующего | после́дующего | после́дующей | после́дующих |
| Tặng cách | после́дующему | после́дующему | после́дующей | после́дующим |
| Đối cách | после́дующий, после́дующего | после́дующее | после́дующую | после́дующие, после́дующих |
| Công cụ cách | после́дующим | после́дующим | после́дующей, (после́дующею) | после́дующими |
| Giới cách | после́дующем | после́дующем | после́дующей | после́дующих |
Từ liên quan
следdấu hiệu; dấu, vết, vệt, dấu vết, dấu tíchследи́тьdõi theo; để mắtсле́довательDự thẩm viên, người dự thẩmсле́дствиеhậu quả; hệ quảпосле́доватьtheo, đi theoсле́довательноdo đó; vì vậyсле́дственныйđiều tra, thẩm cứuвсле́дствиеVì, do, tại, nhân vì, bởi vìиссле́довательNhà nghiên cứu, nhà khảo sát; nhà thám hiểmиссле́довательскийNghiên cứu, khảo sát, khảo cứuобсле́доватьkhảo sát, kiểm tra, khámнасле́дственныйdi truyền; Gia tàiсле́жкаTheo dõiпросле́доватьđi tiếp, đi quaунасле́доватьthừa kế, kế thừa, thừa hưởngсле́дованиеsự tiếp nối; sự đi theoвы́следитьlần ra, theo dõiрассле́доватьĐiều tra, thẩm xét, thẩm cứu, thẩm sát, thẩm địnhотсле́живатьtheo dõi; theo dõi, truy tìm, giám sátвысле́живатьTheo dõi, truy tìm, rình mò, tìm kiếm; tìm ra, tìm thấyнасле́доватьkế thừa, thừa kế, thừa hưởng, thừa tựнаследи́тьđể lại dấu chân, làm bẩn sàn, để lại dấu vết, làm bừa bộnпосле́дnhau thaiслеже́ниеsự theo dõi, sự giám sát, sự trinh sátисследоватьсяđược nghiên cứu, được điều tra, được khám phá, được khảo sátиссле́довательницаnhà nghiên cứu nữ, nữ nhà nghiên cứu, nhà khoa học nữподследникtất lười, vớ không gót, tất ngắn; vớ ngắn, tất chânследово́йthuộc về dấu vết, liên quan đến dấu vếtследящийсле́довательскийđiều tra, thuộc về điều tra, mang tính điều traпоследовавшийотследи́тьtheo dõi, truy vết, lần theo dấu vết, tìm raнасле́доватьсяđược thừa kế, thừa kế lạiунасле́доватьсяđược thừa kế, thừa kế xongрассле́доватьсяđược điều tra, được thẩm vấn, được khám xétобсле́доватьсяđược khám, đi khám sức khỏe, được kiểm tra sức khỏe
