насле́довать наследовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kế thừa, thừa kế, thừa hưởng, thừa tựВ

Chia động từ

Hiện tại
янасле́дую
тынасле́дуешь
он / она / ононасле́дует
мынасле́дуем
вынасле́дуете
онинасле́дуют
Quá khứ
Giống đựcнасле́довал
Giống cáiнасле́довала
Giống trungнасле́довало
Số nhiềuнасле́довали
Mệnh lệnh
Số ítнасле́дуй
Số nhiềuнасле́дуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнасле́дующийнасле́довавший
Bị độngнасле́дуемыйнасле́дованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнасле́дуянаследовавши

Ví dụ

  • наследовать имущество
    thừa hưởng gia tài, kế thừa tài sản
  • наследовать лучше традиции
    thừa kế (kế thừa) những truyền thống tốt đẹp nhất

Từ liên quan