сле́дование следование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự tiếp nối
  2. sự đi theo
  3. sự theo dõi
  4. sự di chuyển
  5. sự đứng sau
  6. trình tự, sự kế tiếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсле́дованиесле́дования
Sinh cáchсле́дованиясле́дований
Tặng cáchсле́дованиюсле́дованиям
Đối cáchсле́дованиесле́дования
Công cụ cáchсле́дованиемсле́дованиями
Giới cáchсле́дованиисле́дованиях

Từ liên quan