сле́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Theo dõi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сле́жка | сле́жки |
| Sinh cách | сле́жки | сле́жек |
| Tặng cách | сле́жке | сле́жкам |
| Đối cách | сле́жку | сле́жки |
| Công cụ cách | сле́жкой, сле́жкою | сле́жками |
| Giới cách | сле́жке | сле́жках |