сле́жка слежка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Theo dõi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсле́жкасле́жки
Sinh cáchсле́жкисле́жек
Tặng cáchсле́жкесле́жкам
Đối cáchсле́жкусле́жки
Công cụ cáchсле́жкой, сле́жкоюсле́жками
Giới cáchсле́жкесле́жках

Từ liên quan