после́д послед

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhau thai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосле́дпосле́ды
Sinh cáchпосле́дапосле́дов
Tặng cáchпосле́дупосле́дам
Đối cáchпосле́дпосле́ды
Công cụ cáchпосле́домпосле́дами
Giới cáchпосле́депосле́дах