после́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhau thai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | после́д | после́ды |
| Sinh cách | после́да | после́дов |
| Tặng cách | после́ду | после́дам |
| Đối cách | после́д | после́ды |
| Công cụ cách | после́дом | после́дами |
| Giới cách | после́де | после́дах |