следово́й следовой

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về dấu vết, liên quan đến dấu vếtrelational

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchследово́йследово́еследова́яследовы́е
Sinh cáchследово́госледово́госледово́йследовы́х
Tặng cáchследово́муследово́муследово́йследовы́м
Đối cáchследово́йследово́еследову́юследовы́е
Công cụ cáchследовы́мследовы́мследово́йследовы́ми
Giới cáchследово́мследово́мследово́йследовы́х