обсле́доваться обследоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được khám, đi khám sức khỏe, được kiểm tra sức khỏe

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобсле́дующийсяобсле́довавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобсле́дуясьобсле́довавшись