обсле́доваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được khám, đi khám sức khỏe, được kiểm tra sức khỏe
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обсле́дующийся | обсле́довавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обсле́дуясь | обсле́довавшись |