отследи́ть отследить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. theo dõi, truy vết, lần theo dấu vết, tìm ra

Chia động từ

Tương lai
яотслежу́
тыотследи́шь
он / она / оноотследи́т
мыотследи́м
выотследи́те
ониотследя́т
Quá khứ
Giống đựcотследи́л
Giống cáiотследи́ла
Giống trungотследи́ло
Số nhiềuотследи́ли
Mệnh lệnh
Số ítотследи́
Số nhiềuотследи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отследи́вший
Bị động—отсле́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отследи́в, отследивши