отсле́живать отслеживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. theo dõi
  2. theo dõi, truy tìm, giám sát

Chia động từ

Hiện tại
яотсле́живаю
тыотсле́живаешь
он / она / оноотсле́живает
мыотсле́живаем
выотсле́живаете
ониотсле́живают
Quá khứ
Giống đựcотсле́живал
Giống cáiотсле́живала
Giống trungотсле́живало
Số nhiềuотсле́живали
Mệnh lệnh
Số ítотсле́живай
Số nhiềuотсле́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотсле́живающийотсле́живавший
Bị độngотсле́живаемыйотсле́живанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотсле́живаяотслеживав, отслеживавши