насле́доваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được thừa kế, thừa kế lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | насле́дуюсь |
| ты | насле́дуешься |
| он / она / оно | насле́дуется |
| мы | насле́дуемся |
| вы | насле́дуетесь |
| они | насле́дуются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насле́довался |
| Giống cái | насле́довалась |
| Giống trung | насле́довалось |
| Số nhiều | насле́довались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насле́дуйся |
| Số nhiều | насле́дуйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наследующийся | наследовавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | насле́дуясь | наследовавшись |