наследи́ть наследить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. để lại dấu chân, làm bẩn sàn, để lại dấu vết, làm bừa bộn

Chia động từ

Tương lai
янаслежу́
тынаследи́шь
он / она / ононаследи́т
мынаследи́м
вынаследи́те
онинаследя́т
Quá khứ
Giống đựcнаследи́л
Giống cáiнаследи́ла
Giống trungнаследи́ло
Số nhiềuнаследи́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаследи́
Số nhiềuнаследи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наследи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наследи́в, наследивши