высле́живать выслеживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Theo dõi, truy tìm, rình mò, tìm kiếm
  2. tìm ra, tìm thấyсов.
  3. đánh hơiвынюхивать

Chia động từ

Hiện tại
явысле́живаю
тывысле́живаешь
он / она / оновысле́живает
мывысле́живаем
вывысле́живаете
онивысле́живают
Quá khứ
Giống đựcвысле́живал
Giống cáiвысле́живала
Giống trungвысле́живало
Số nhiềuвысле́живали
Mệnh lệnh
Số ítвысле́живай
Số nhiềuвысле́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвысле́живающийвысле́живавший
Bị độngвысле́живаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвысле́живаявыслеживав, выслеживавши