Từ điển

    всле́дствие вследствие

    khác

    Nghĩa

    1. Vì, do, tại, nhân vì, bởi vì

    Ví dụ

    • вследствие этого
      do đó, do đấy, vì thế
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)