рассле́доваться расследоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được điều tra, được thẩm vấn, được khám xét

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасследующийсярасследовавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрассле́дуясьрасследовавшись